Mục lục bài viết
Ống nước chôn ngầm là hệ thống đường ống được bố trí dưới mặt đất nhằm đưa nước từ nguồn cấp đến các khu vực sử dụng hoặc kết nối giữa các tuyến đường ống trong công trình.
So với đường ống đặt nổi, ống chôn ngầm được bảo vệ khỏi nhiều tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, một khi đường ống đã được đặt dưới đất, việc kiểm tra, thay thế hoặc xử lý sự cố thường phức tạp hơn. Vì vậy, lựa chọn đúng loại ống ngay từ đầu là yếu tố rất quan trọng.
Hiện nay, ống HDPE và ống PVC/uPVC là hai nhóm vật liệu thường được cân nhắc cho nhiều hệ thống đường ống cấp nước chôn ngầm.
Việc lựa chọn không nên dựa đơn thuần vào giá thành mà cần xem xét đường kính, áp lực, môi trường, chiều dài tuyến, phương án kết nối và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Một tuyến ống đặt dưới đất có thể tồn tại trong thời gian dài và rất khó quan sát trực tiếp hằng ngày.
Nếu lựa chọn sai quy cách, các vấn đề có thể phát sinh liên quan đến:
Đặc biệt đối với các tuyến ống cấp nước dài, việc lựa chọn vật liệu và quy cách cần được tính toán phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Cả PVC/uPVC và HDPE đều có thể được sử dụng trong các hệ thống đường ống đặt dưới đất khi sản phẩm và quy cách phù hợp với mục đích sử dụng.
Tuy nhiên, đặc tính vật liệu của hai loại ống khác nhau.
PVC/uPVC có độ cứng tương đối tốt, trọng lượng nhẹ và có nhiều kích thước. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống cấp và thoát nước.
HDPE có tính dẻo và khả năng chịu va đập tốt, thường được sử dụng cho nhiều tuyến đường ống ngoài nhà và đường ống có chiều dài lớn.
Do đó, khi lựa chọn giữa PVC và HDPE, cần xem xét đặc điểm cụ thể của tuyến ống thay vì mặc định loại nào cũng phù hợp như nhau.
| Tiêu chí | PVC/uPVC | HDPE |
|---|---|---|
| Vật liệu | PVC/uPVC | Polyethylene mật độ cao |
| Độ cứng | Tương đối cao | Dẻo hơn |
| Khả năng chịu va đập | Tùy loại | Tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ |
| Độ linh hoạt | Thấp hơn HDPE | Cao hơn |
| Đường kính | Đa dạng | Đa dạng |
| Áp lực | Tùy quy cách | Tùy PN/SDR |
| Tuyến ống dài | Có thể sử dụng | Thường phù hợp |
| Phụ kiện | Đa dạng | Đa dạng |
| Ứng dụng | Cấp/thoát nước tùy loại | Cấp nước và nhiều hệ thống ngoài nhà |
Bảng trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn sản phẩm thực tế cần đối chiếu tiêu chuẩn và catalogue của loại ống cụ thể.
HDPE thường được cân nhắc khi hệ thống cần một loại ống có tính dẻo tốt và phù hợp với các tuyến đường ống ngoài nhà.
Một số trường hợp có thể gặp:
HDPE có nhiều quy cách như D63, D75, D90, D110, D160, D200, D250… và nhiều cấp áp lực khác nhau.
Khi đặt mua, cần xác định chính xác đường kính ngoài D, PN, SDR và vật liệu PE80/PE100 nếu hồ sơ kỹ thuật yêu cầu.
PVC/uPVC là lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống nhờ có nhiều quy cách và hệ thống phụ kiện đa dạng.
Một số ứng dụng thường gặp gồm:
Điểm cần lưu ý là PVC/uPVC có nhiều loại sản phẩm khác nhau. Vì vậy, chỉ biết đường kính chưa đủ để xác định khả năng sử dụng.
Ví dụ, cùng là D110 nhưng có thể có sự khác nhau về độ dày thành ống, cấp/Class và mục đích sử dụng.
Đường kính ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển nước của tuyến ống.
Các kích thước thường gặp có thể gồm:
D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D160, D200, D250…
Tuy nhiên, đường kính phù hợp cần căn cứ vào yêu cầu lưu lượng và thiết kế của hệ thống.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với đường ống cấp nước.
Với HDPE, khách hàng có thể gặp các thông số PN như:
Không nên lựa chọn PN chỉ dựa trên thói quen hoặc giá bán.
Cần xác định áp lực yêu cầu của hệ thống và đối chiếu với thông số kỹ thuật của sản phẩm.
SDR là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn ống HDPE.
Về nguyên tắc:
SDR = Đường kính ngoài / chiều dày thành ống
Giá trị SDR khác nhau sẽ tương ứng với chiều dày thành ống khác nhau theo tiêu chuẩn áp dụng.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu:
HDPE D110 SDR…
thì không nên chỉ báo giá theo D110 mà cần xác định đầy đủ SDR hoặc PN theo yêu cầu.
Cần xác định tuyến ống nằm ở:
Điều kiện bên ngoài có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn quy cách đường ống và phương án bảo vệ.
Khi đường ống được đặt dưới đất, tác động trực tiếp của tia UV thường không giống với đường ống để ngoài trời.
Tuy nhiên, trong quá trình vận chuyển, tập kết và bảo quản trước khi đưa xuống đất, ống vẫn có thể tiếp xúc với ánh nắng.
Đối với những sản phẩm cần sử dụng ngoài trời hoặc trong điều kiện tiếp xúc UV trong thời gian dài, cần kiểm tra thông tin của nhà sản xuất về khả năng chống tia UV và điều kiện bảo quản.
Không nên mặc định tất cả các loại ống nhựa đều có đặc tính giống nhau.
Ngoài ống thẳng, một hệ thống đường ống còn cần nhiều phụ kiện kết nối.
Tùy hệ thống có thể gồm:
Khi đặt hàng, cần kiểm tra đường kính và phương thức kết nối của phụ kiện.
Ví dụ, với HDPE D110, phụ kiện cũng cần xác định đúng D110 và kiểu kết nối tương ứng.
Đây là lý do khi lập bảng vật tư công trình, không nên chỉ ghi tên chung chung là “phụ kiện HDPE”.
Giá thấp không đồng nghĩa với việc sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
D110, D160 hay D200 mới chỉ là một phần thông tin.
Đối với đường cấp nước có áp lực, đây là thông số cần được xác định rõ.
Các dự án có thể yêu cầu tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
Ống, phụ kiện, van và bích cần được kiểm tra về kích thước và phương thức kết nối.
Không có một câu trả lời áp dụng cho mọi công trình.
Có thể cân nhắc theo các tiêu chí:
PVC/uPVC: phù hợp với nhiều hệ thống cần ống có độ cứng tương đối cao, nhiều quy cách và phụ kiện.
HDPE: thường được cân nhắc cho các tuyến ngoài nhà, tuyến dài hoặc vị trí cần tính linh hoạt của vật liệu.
Quyết định cuối cùng nên dựa trên hồ sơ thiết kế, điều kiện tuyến ống, áp lực, đường kính, tiêu chuẩn và yêu cầu của chủ đầu tư.
Hà Bách cung cấp các nhóm ống PVC/uPVC, PPR, HDPE và phụ kiện đường ống theo nhiều quy cách.
Khách hàng có thể gửi:
Đối với đơn hàng công trình, việc gửi bảng vật tư hoặc danh sách mã hàng giúp việc kiểm tra quy cách và báo giá thuận tiện hơn.
Có. HDPE được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống đặt dưới đất. Quy cách cụ thể cần phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Có thể sử dụng PVC/uPVC cho nhiều hệ thống chôn ngầm nếu sản phẩm phù hợp với mục đích và điều kiện sử dụng.
Hai loại có đặc tính vật liệu và phạm vi ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn cần căn cứ vào điều kiện cụ thể của tuyến ống thay vì chỉ so sánh theo một tiêu chí.
Đây là cách thể hiện quy cách ống HDPE với đường kính danh nghĩa theo hệ ký hiệu của sản phẩm là D110 và cấp áp lực PN10 theo tiêu chuẩn áp dụng.
Không nên mặc định PN càng cao càng phù hợp. Cần xác định áp lực làm việc yêu cầu rồi lựa chọn quy cách phù hợp.
Ống nước chôn ngầm là hạng mục cần được lựa chọn cẩn thận vì sau khi đưa xuống đất, việc kiểm tra và thay thế thường khó khăn hơn so với đường ống đặt nổi.
PVC/uPVC và HDPE đều có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống chôn ngầm, nhưng mỗi loại có đặc tính riêng. Khi mua hàng, khách hàng nên xác định đầy đủ loại vật liệu, đường kính, áp lực, SDR/Class, tiêu chuẩn và phụ kiện kết nối.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp ống nhựa, Hà Bách tự hào là đối tác của hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm ống nhựa chất lượng cao, đa dạng chủng loại như PVC, HDPE, PPR,… với giá cả cạnh tranh.
Các sản phẩm của Hà Bách đều được sản xuất theo tiêu chuẩn và có đầy đủ giấy tờ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành.
ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:
CÔNG TY TNHH HÀ BÁCH
Địa chỉ: TT16-C4, Ngõ 248 Chiến Thắng KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội.
Hotline: 0931.109.636 / 033.2233.588 / 083.2233.588
Email: habachhy@gmail.com
Website: https://ongnuoctienphong.com/ Từ 8h – 22h (Tất cả các ngày).
>> Xem thêm:Ống HDPE dùng cho hệ thống thoát nước mưa – Giải pháp đô thị hiện đại
>> Xem thêm: Ống Nhựa HDPE – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Cấp Thoát Nước